0:00 / 0:39
Phụ đề
Từ vựng học (4)
라면danh từ
ramyeon
Món mì Hàn Quốc
beginner
떡볶이danh từ
tteokbokki
Món bánh gạo cay
beginner
과일danh từ
gwail
Trái cây ăn được
beginner
음식danh từ
eumsik
Thức ăn
beginner
Cuộc trò chuyện tự nhiên trong trò chơi đoán món ăn yêu thích của nhau.
Các biểu hiện đoán, đồng ý và phủ định được sử dụng trong bầu không khí thân thiện, cùng với cách nói đặc trưng của các chương trình giải trí.
Các diễn viên đang chơi trò chơi đoán về 'món ăn yêu thích' của nhau. Trong cuộc trò chuyện này, bạn có thể học được ngữ điệu và cách diễn đạt trong những cuộc trò chuyện hàng ngày nhẹ nhàng. Ở Hàn Quốc, người ta thường gọi những người đam mê một cái gì đó là 'Lover'. Ví dụ, người thích trò chơi được gọi là 'game lover', người thích bóng đá được gọi là 'soccer lover'.
-ㄴ/은 것 같아 (biểu hiện suy đoán, suy nghĩ)-지? (xác nhận, yêu cầu đồng cảm)'뭔 소리야' (phủ định mạnh, nói đùa)-는데 (kết nối tình huống trước và sau, thêm giải thích)