Danh sách·ELLE KOREA39sBeginner
0:00 / 0:39
Phụ đề

Từ vựng học (2)

기분danh từ

gibun

cảm giác hoặc cảm xúc

beginner
힐링danh từ

heeling

chữa lành hoặc phục hồi

Biểu đạt cảm xúc về địa điểm và thực phẩm

Cách diễn đạt không khí của một địa điểm và trải nghiệm thực phẩm một cách tự nhiên bằng tiếng Hàn

Các diễn viên thể hiện cảm xúc của họ về địa điểm quay phim ở nước ngoài và tâm trạng của họ. Những biểu thức về thời tiết, tâm trạng và thực phẩm thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, và tất cả các câu ở đây đều đủ dễ để ghi nhớ. Từ '너무' (quá) xuất hiện thường xuyên, không chỉ mang nghĩa nhấn mạnh mà còn được sử dụng như một thói quen nói hoặc từ đệm trong tiếng Hàn.

'~한 것 같아요' (biểu thị cảm giác hoặc suy đoán của bản thân)'너무' (trạng từ cảm thán và nhấn mạnh)'~려고 했는데' (kết nối ý định và kết quả thực tế)

Cảnh đề xuất

Danh sách·ELLE KOREA39sBeginner
0:00 / 0:39
Phụ đề

Từ vựng học (2)

기분danh từ

gibun

cảm giác hoặc cảm xúc

beginner
힐링danh từ

heeling

chữa lành hoặc phục hồi

Biểu đạt cảm xúc về địa điểm và thực phẩm

Cách diễn đạt không khí của một địa điểm và trải nghiệm thực phẩm một cách tự nhiên bằng tiếng Hàn

Các diễn viên thể hiện cảm xúc của họ về địa điểm quay phim ở nước ngoài và tâm trạng của họ. Những biểu thức về thời tiết, tâm trạng và thực phẩm thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, và tất cả các câu ở đây đều đủ dễ để ghi nhớ. Từ '너무' (quá) xuất hiện thường xuyên, không chỉ mang nghĩa nhấn mạnh mà còn được sử dụng như một thói quen nói hoặc từ đệm trong tiếng Hàn.

'~한 것 같아요' (biểu thị cảm giác hoặc suy đoán của bản thân)'너무' (trạng từ cảm thán và nhấn mạnh)'~려고 했는데' (kết nối ý định và kết quả thực tế)

Cảnh đề xuất

Đăng nhập
|