Từ vựng học (2)
heeojiida
chia tay
sowon
ước mơ
Nỗi đau của sự chia ly
Biểu đạt cảm xúc về sự chia tay
Cảnh này thể hiện cuộc trò chuyện đầy cảm xúc giữa hai người đang đối mặt với sự chia tay. Trong tiếng Hàn, '-아/어도' tương đương với 'dù sao', và '-던 거' được sử dụng để hồi tưởng về những sự kiện trong quá khứ. Câu chào tạm biệt '잘 가요' có giọng điệu lịch sự, phù hợp cho một lời chia tay trang trọng hơn so với giữa bạn bè.
Cảnh đề xuất
IntermediateDoctors
Cuộc trò chuyện giữa hai người đàn ông thích cùng một người phụ nữ
“선생님, 저 유혜정 선생 좋아해요.”
seonsaengnim, jeo yuhaejeong seonsaeng johahaeyo.
IntermediateDoctors
Cảnh khuyên và trêu chọc một giáo viên không có kinh nghiệm yêu đương.
“이 선생님 진짜 남자 모르는구나”
i seonsaengnim jinjja namja moreun-guna
IntermediateSuspicious Partner
Giao tiếp cảm xúc với người khác giới
“무슨 일이야?”
museun iriya?
IntermediateCan This Love Be Translated?
Giới thiệu cảnh của nhân vật chính trong bộ phim
“저기가 저희 세트장이에요”
jeogiga jeohui seteu jang-ieyo
IntermediateMy Love from the Star
Song-yi gián tiếp thổ lộ tình cảm với Min-jun.
“나 어떻게 생각해?”
na eotteoke saenggakhae?
IntermediateGoblin
Không còn cách nào khác ngoài một phòng motel...?
“오해는 하지 마시고요”
ohaeneun haji masigo
IntermediateDoctors
Cuộc trò chuyện phản ánh về các mối quan hệ thông qua nỗi buồn và nỗi nhớ.
“제가 슬픔을 위로하는 방법을 몰라요”
jega seulpeumeul wirohaneun bangbeopeul mollayo
IntermediateDoctors
Khoảnh Khắc Cầu Hôn
“응원해 줄래?”
eungwonhae jullae?