BAKBING (박빙) — Học tiếng Hàn qua K-Drama + Du lịch Hàn Quốc + K-Pop, K-Beauty

Học hôm nay

Vốn từ tiếng Hàn quan trọng nhất là sự kiên trì. Chỉ cần mỗi ngày xem từ vựng và câu ở đây, 6 tháng là bạn có thể nói như người Hàn! BAKBING tuyển chọn tiếng Hàn mỗi ngày!

2026-06-27

Cảnh phim hôm nay

Xem tất cả
0:00 / 0:44
Phụ đề

Từ vựng học (2)

이름danh từ

ileum

tên

beginner
강아지danh từ

gangaji

cún con

beginner

Cuộc trò chuyện mà Soli gián tiếp bày tỏ cảm xúc với Seonjae.

Cách diễn đạt gián tiếp thay vì thổ lộ trực tiếp và các câu hỏi, xác nhận lặp lại.

Soli giới thiệu bản thân là '임솔' (Imsol một cái tên) và Seonjae hỏi trực tiếp '너 왜 자꾸 나보고 우는 건데?' (Sao bạn cứ khóc trước mặt tôi?). Soli không trực tiếp bày tỏ cảm xúc mà dùng các cụm từ như '너 보니까 누가 생각나서' (Bạn làm tôi nhớ đến ai đó.) và '정말 많이 좋아했던' (Tôi đã rất thích bạn.). Seonjae xác nhận cảm xúc thật của Soli bằng cách hỏi lại '좋아했던?' (Bạn có thích tôi không?) và '강아지?' (Một chú cún con?). Cuối cùng, những cụm từ như '그렇게 되네' (Thì ra là như vậy.) được sử dụng để đồng ý với đối phương trong khi vẫn để lại không gian cho sự diễn giải.

'좋아했던?' (lặp lại lời người khác)'그렇게 되네' (thừa nhận tình huống trong khi để lại không gian)
Từ vựng Hàn· 3
Sơ cấp

계시다

gyesida

tồn tại (kính ngữ)

선생님께서 여기 계십니다.

Giáo viên đang ở đây.

· Dùng để thể hiện sự tôn trọng.

Trung cấp

감독

gamdok

đạo diễn

감독님께서 말씀하셨습니다.

Đạo diễn đã nói.

· Dùng cho đạo diễn phim, kịch hoặc thể thao.

Cao cấp

고함

goham

tiếng la hét

그는 고함을 질렀습니다.

Anh ấy đã hét lên.

· Dùng khi ai đó nói to.

BAKBING (박빙) — Học tiếng Hàn qua K-Drama + Du lịch Hàn Quốc + K-Pop, K-Beauty

Học hôm nay

Vốn từ tiếng Hàn quan trọng nhất là sự kiên trì. Chỉ cần mỗi ngày xem từ vựng và câu ở đây, 6 tháng là bạn có thể nói như người Hàn! BAKBING tuyển chọn tiếng Hàn mỗi ngày!

2026-06-27

Cảnh phim hôm nay

Xem tất cả
0:00 / 0:44
Phụ đề

Từ vựng học (2)

이름danh từ

ileum

tên

beginner
강아지danh từ

gangaji

cún con

beginner

Cuộc trò chuyện mà Soli gián tiếp bày tỏ cảm xúc với Seonjae.

Cách diễn đạt gián tiếp thay vì thổ lộ trực tiếp và các câu hỏi, xác nhận lặp lại.

Soli giới thiệu bản thân là '임솔' (Imsol một cái tên) và Seonjae hỏi trực tiếp '너 왜 자꾸 나보고 우는 건데?' (Sao bạn cứ khóc trước mặt tôi?). Soli không trực tiếp bày tỏ cảm xúc mà dùng các cụm từ như '너 보니까 누가 생각나서' (Bạn làm tôi nhớ đến ai đó.) và '정말 많이 좋아했던' (Tôi đã rất thích bạn.). Seonjae xác nhận cảm xúc thật của Soli bằng cách hỏi lại '좋아했던?' (Bạn có thích tôi không?) và '강아지?' (Một chú cún con?). Cuối cùng, những cụm từ như '그렇게 되네' (Thì ra là như vậy.) được sử dụng để đồng ý với đối phương trong khi vẫn để lại không gian cho sự diễn giải.

'좋아했던?' (lặp lại lời người khác)'그렇게 되네' (thừa nhận tình huống trong khi để lại không gian)
Từ vựng Hàn· 3
Sơ cấp

계시다

gyesida

tồn tại (kính ngữ)

선생님께서 여기 계십니다.

Giáo viên đang ở đây.

· Dùng để thể hiện sự tôn trọng.

Trung cấp

감독

gamdok

đạo diễn

감독님께서 말씀하셨습니다.

Đạo diễn đã nói.

· Dùng cho đạo diễn phim, kịch hoặc thể thao.

Cao cấp

고함

goham

tiếng la hét

그는 고함을 질렀습니다.

Anh ấy đã hét lên.

· Dùng khi ai đó nói to.

|