0:00 / 1:00
Phụ đề
Từ vựng học (4)
숙식
suksik
cung cấp chỗ ở và bữa ăn
요리danh từ
yori
hành động chuẩn bị thức ăn
beginner
요리danh từ
yori
hành động chuẩn bị thức ăn
beginner
변호사danh từ
byeonhosa
một chuyên gia xử lý các vấn đề pháp lý
beginner
Sống cùng người đàn ông này
Cách diễn đạt khi sống cùng ai đó
Cảnh này miêu tả tình huống một cặp đôi sống cùng nhau bị người khác phát hiện. Câu '여기 산다' có nghĩa là 'Tôi đang sống ở đây bây giờ', và có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn như 'Tôi sống trong khu này' hoặc 'Tôi đang ở lại tại địa điểm này'. Hãy ghi nhớ điều này.
'숙식 제공' (Cung cấp chỗ ở và bữa ăn)'-다고 하다' (Trích dẫn gián tiếp)