Danh sách·Goblin38sBeginner
0:00 / 0:38
Phụ đề

Từ vựng học (5)

심쿵danh từ

simkung

cảm giác hồi hộp

정신없는(정신없다)tính từ

jeongsin-eobsda

bối rối

intermediate
나가(나가다)động từ

nagada

ra ngoài

beginner
있을(있다)động từ

isseul

tồn tại

beginner
사이danh từ

sai

giữa

beginner

Cuộc trò chuyện nhỏ giữa Goblin và Cô dâu

Cách diễn đạt câu hỏi và câu trả lời trong giao tiếp hàng ngày

Cảnh này có Kim Shin và Ji Eun-tak chia sẻ cảm xúc và tình huống của nhau. Những câu hỏi như '왜 5분쯤 후에?' (Tại sao khoảng 5 phút nữa?) thường được sử dụng để hỏi ý kiến của người khác trong một cuộc trò chuyện tự nhiên. Từ '심쿵' là viết tắt của '심장이 쿵 하고 내려앉다' (trái tim đập nhanh). '심쿵할 일' có thể được diễn đạt là 'một sự kiện thú vị và hồi hộp'! Thông thường, khi người mà bạn thích xuất hiện đột ngột, bạn có thể nói '나 심쿵했어' (Trái tim tôi đã đập nhanh). Hãy nhớ '심쿵'.

-(으)ㄹ지도 모르다 (diễn đạt khả năng)-(으)니까 (lý do)-고 있다 (thì hiện tại tiếp diễn)

Cảnh đề xuất

Danh sách·Goblin38sBeginner
0:00 / 0:38
Phụ đề

Từ vựng học (5)

심쿵danh từ

simkung

cảm giác hồi hộp

정신없는(정신없다)tính từ

jeongsin-eobsda

bối rối

intermediate
나가(나가다)động từ

nagada

ra ngoài

beginner
있을(있다)động từ

isseul

tồn tại

beginner
사이danh từ

sai

giữa

beginner

Cuộc trò chuyện nhỏ giữa Goblin và Cô dâu

Cách diễn đạt câu hỏi và câu trả lời trong giao tiếp hàng ngày

Cảnh này có Kim Shin và Ji Eun-tak chia sẻ cảm xúc và tình huống của nhau. Những câu hỏi như '왜 5분쯤 후에?' (Tại sao khoảng 5 phút nữa?) thường được sử dụng để hỏi ý kiến của người khác trong một cuộc trò chuyện tự nhiên. Từ '심쿵' là viết tắt của '심장이 쿵 하고 내려앉다' (trái tim đập nhanh). '심쿵할 일' có thể được diễn đạt là 'một sự kiện thú vị và hồi hộp'! Thông thường, khi người mà bạn thích xuất hiện đột ngột, bạn có thể nói '나 심쿵했어' (Trái tim tôi đã đập nhanh). Hãy nhớ '심쿵'.

-(으)ㄹ지도 모르다 (diễn đạt khả năng)-(으)니까 (lý do)-고 있다 (thì hiện tại tiếp diễn)

Cảnh đề xuất

Đăng nhập
|