Danh sách·Salon Drip34sIntermediate
0:00 / 0:33
Phụ đề

Từ vựng học (5)

걱정이(걱정)danh từ

geokjeong

lo lắng

beginner
공백기도(공백기)danh từ

gongbaekgi

gián đoạn

세계적인(세계적)tính từ

segyejeok

toàn cầu

intermediate
무대danh từ

mudae

sân khấu

intermediate
느낀거죠(느낌)danh từ

neukkim

cảm giác

beginner

Cuộc trò chuyện sau buổi biểu diễn Coachella của TAEYANG

Cách diễn đạt sự lo lắng và mong đợi về một buổi biểu diễn

'아니 근데'+ là một cụm từ thường được người Hàn Quốc sử dụng để bắt đầu cuộc trò chuyện, tương tự như một từ filler như 'You know' trong tiếng Anh. Khi sử dụng, điều quan trọng là nói '아니 근데' một cách nhanh chóng và trôi chảy! '뱅첼라' có nghĩa là BIGBANG đã chiếm lĩnh Coachella, là một thuật ngữ được tạo ra bằng cách kết hợp '뱅'+ của BIGBANG và '첼라'+ của Coachella. Ở Hàn Quốc, việc chơi chữ như vậy rất phổ biến.

걱정이 되다 (diễn đạt cảm xúc lo lắng)과연 (khi không có sự chắc chắn)

Cảnh đề xuất

Danh sách·Salon Drip34sIntermediate
0:00 / 0:33
Phụ đề

Từ vựng học (5)

걱정이(걱정)danh từ

geokjeong

lo lắng

beginner
공백기도(공백기)danh từ

gongbaekgi

gián đoạn

세계적인(세계적)tính từ

segyejeok

toàn cầu

intermediate
무대danh từ

mudae

sân khấu

intermediate
느낀거죠(느낌)danh từ

neukkim

cảm giác

beginner

Cuộc trò chuyện sau buổi biểu diễn Coachella của TAEYANG

Cách diễn đạt sự lo lắng và mong đợi về một buổi biểu diễn

'아니 근데'+ là một cụm từ thường được người Hàn Quốc sử dụng để bắt đầu cuộc trò chuyện, tương tự như một từ filler như 'You know' trong tiếng Anh. Khi sử dụng, điều quan trọng là nói '아니 근데' một cách nhanh chóng và trôi chảy! '뱅첼라' có nghĩa là BIGBANG đã chiếm lĩnh Coachella, là một thuật ngữ được tạo ra bằng cách kết hợp '뱅'+ của BIGBANG và '첼라'+ của Coachella. Ở Hàn Quốc, việc chơi chữ như vậy rất phổ biến.

걱정이 되다 (diễn đạt cảm xúc lo lắng)과연 (khi không có sự chắc chắn)

Cảnh đề xuất

Đăng nhập
|