0:00 / 0:20
Phụ đề
Từ vựng học (8)
비결danh từ
bigyeol
phương pháp hoặc mẹo
intermediate
잠danh từ
jam
giấc ngủ
beginner
씻고요(씻다)động từ
ssitda
làm sạch bằng nước
beginner
바디로션danh từ
badirosyeon
kem dưỡng da
얼굴danh từ
eolgul
mặt
beginner
항상phó từ
hangsang
luôn luôn
beginner
습관danh từ
seupgwan
thói quen
beginner
유지danh từ
yuji
bảo trì
intermediate
Jisoo chia sẻ bí quyết có làn da đẹp.
Các cách diễn đạt thông dụng và nhấn mạnh lặp lại khi giải thích thói quen chăm sóc da.
Cảnh này có diễn viên nói về bí quyết duy trì làn da khỏe mạnh. Các cụm từ như '일단' (Trước hết), '막 이렇게' (Như thế này), '진짜 항상' (Thật sự luôn) thường được sử dụng trong giao tiếp để liệt kê lý do hoặc nhấn mạnh điểm nào đó. '뽀득뽀득' (Âm thanh giòn) là từ tượng thanh diễn tả âm thanh của việc rửa sạch sẽ, truyền tải hành động một cách sinh động.
'일단' (bắt đầu liệt kê lý do·thứ tự)'막' (nhấn mạnh·cảm giác ngẫu hứng)'진짜' (trạng từ nhấn mạnh)