0:00 / 0:20
Phụ đề
Từ vựng học (4)
공부danh từ
gongbu
học tập
beginner
대학danh từ
daehak
trường đại học
beginner
잘하면(잘하다)động từ
jalhamyeon
làm tốt
beginner
멋있다tính từ
meositta
ngầu, hấp dẫn
beginner
Giọng điệu và ngữ điệu của Gongyu (Kim Shin) ghen tị
Ngôn ngữ nói, biểu hiện hài hước, cuộc trò chuyện về mục tiêu nghề nghiệp
Cảnh này cho thấy Kim Shin nói với Eun Tak bằng cách sử dụng những câu như '어이 고3' (Này, học sinh lớp 12), '너 공부 안 해?' (Bạn không học à?). Câu '잘하면 아주 대학 떨어지겠다' (Nếu làm tốt, bạn sẽ vào đại học) sử dụng '잘하면' một cách mỉa mai, thể hiện cách diễn đạt hài hước kiểu Hàn Quốc. Ngoài ra, '라디오 PD' (Nhà sản xuất radio) là viết tắt của '프로듀서', là ví dụ về cách gọi nghề nghiệp trong ngành truyền hình ở Hàn Quốc.
'잘하면' (trò đùa mỉa mai)'아 됐고' (chuyển đổi cuộc trò chuyện)'라디오 PD' (viết tắt tiếng Anh của tên nghề)