Từ vựng học (4)
gongbu
học tập
daehak
trường đại học
jalhamyeon
làm tốt
meositta
ngầu, hấp dẫn
Giọng điệu và ngữ điệu của Gongyu (Kim Shin) ghen tị
Ngôn ngữ nói, biểu hiện hài hước, cuộc trò chuyện về mục tiêu nghề nghiệp
Cảnh này cho thấy Kim Shin nói với Eun Tak bằng cách sử dụng những câu như '어이 고3' (Này, học sinh lớp 12), '너 공부 안 해?' (Bạn không học à?). Câu '잘하면 아주 대학 떨어지겠다' (Nếu làm tốt, bạn sẽ vào đại học) sử dụng '잘하면' một cách mỉa mai, thể hiện cách diễn đạt hài hước kiểu Hàn Quốc. Ngoài ra, '라디오 PD' (Nhà sản xuất radio) là viết tắt của '프로듀서', là ví dụ về cách gọi nghề nghiệp trong ngành truyền hình ở Hàn Quốc.
Cảnh đề xuất
BeginnerGoblin
Cuộc trò chuyện nhỏ giữa Goblin và Cô dâu
“어! 저기 저기 저기 저기!”
eo! jeogi jeogi jeogi jeogi!
BeginnerGoblin
Thần Chết Trêu Chọc Yêu Quái
“뭐하냐?”
mwohania?
BeginnerGoblin
Cuộc gọi điện thoại ngượng ngùng với Thần Chết
“여보세요”
yeoboseyo
BeginnerGoblin
Cuộc trò chuyện về trang phục của Goblin
“이 옷이 더 낫지?”
i os-i deo natji?
BeginnerLovely Runner
Cuộc trò chuyện mà Soli gián tiếp bày tỏ cảm xúc với Seonjae.
“내 이름은”
nae ireumeun
BeginnerSuspicious Partner
Sống cùng người đàn ông này
“여기 산다고요?”
yeogi sandagoyo?
BeginnerELLE KOREA
Biểu đạt cảm xúc về địa điểm và thực phẩm
“아침에는 살짝 추웠는데”
achimeneun saljjak chuwotneunde
BeginnerHarper's BAZAAR Korea
Cách diễn đạt về loại MBTI và tính cách của bản thân
“MBTI ISFP”
MBTI ISFP