0:00 / 1:08
Phụ đề
Từ vựng học (4)
쪽팔려(쪽팔리다)tính từ
jjokpalyeo
xấu hổ
곱씹어야(곱씹다)động từ
gobssipeoya
suy ngẫm
감정danh từ
gamjeong
cảm xúc
intermediate
여자danh từ
yeoja
nữ
beginner
Song-yi gián tiếp thổ lộ tình cảm với Min-jun.
Tránh sự thẳng thắn trong lời thổ lộ tình cảm kiểu Hàn và việc sử dụng 'bạn' làm cách xưng hô, sự lặp lại trong việc thể hiện cảm xúc.
'나 어떻게 생각해?' (Bạn nghĩ sao về tôi?) và '나 여자로 어때?' (Tôi trông thế nào như một người phụ nữ?) thể hiện việc Chun Song-yi không thể bộc lộ cảm xúc của mình một cách chân thật. '그쪽' (Hướng đó) là cách xưng hô thường được sử dụng khi có khoảng cách trong mối quan hệ. Hơn nữa, việc lặp lại như '아니야! 대답하지 마! 대답하면 죽어!' (Không! Đừng trả lời! Nếu trả lời, bạn sẽ chết!) thể hiện một đặc điểm trong giao tiếp tiếng Hàn, nơi cảm xúc được nhấn mạnh thông qua sự lặp lại.
'그쪽' (cách xưng hô khi không thân thiết với đối phương)'-지 마' (mệnh lệnh cấm)'~거든' (cách nhấn mạnh/giải thích)