Danh sách

You Quiz on the Block · Beginner · 63s

YG 연습생이 된 계기

0:00 / 1:03
Phụ đề

Từ vựng học (4)

연습생danh từ

yeonseupsaeng

học viên thực hành

음악danh từ

eumak

âm nhạc

beginner
신청danh từ

sincheong

đơn xin

beginner
계획danh từ

gyehoek

kế hoạch

beginner

Cơ hội trở thành thực tập sinh YG

Các biểu hiện giao tiếp miêu tả kinh nghiệm cá nhân theo trình tự thời gian và biểu hiện hy vọng '-고 싶다' (Tôi muốn...).

Cảnh này mô tả cách mà người tham gia trở thành thực tập sinh YG. Các cụm từ như '하고 싶은 걸 해야 되는데' (Tôi cần làm những gì tôi muốn.), '음악을 해야겠다' (Tôi nên chơi nhạc.), '한국에서 하고 싶고' (Tôi muốn làm ở Hàn Quốc.), 'YG에 가고 싶다' (Tôi muốn đến YG.) thể hiện hy vọng hoặc quyết tâm của bản thân bằng các biểu hiện giao tiếp. Thêm vào đó, '-더라고요' (Tôi phát hiện ra rằng...) như trong '이 세 가지가 되게 뚜렷했었더라고요' (Ba điều này rất rõ ràng.) thường được sử dụng để truyền đạt kinh nghiệm.

'-고 싶다' (biểu hiện hy vọng)'-겠다' (biểu hiện ý chí/quyết tâm)'-더라고요' (truyền đạt hồi tưởng kinh nghiệm)