0:00 / 1:03
Phụ đề
Từ vựng học (4)
연습생danh từ
yeonseupsaeng
học viên thực hành
음악danh từ
eumak
âm nhạc
beginner
신청danh từ
sincheong
đơn xin
beginner
계획danh từ
gyehoek
kế hoạch
beginner
Cơ hội trở thành thực tập sinh YG
Các biểu hiện giao tiếp miêu tả kinh nghiệm cá nhân theo trình tự thời gian và biểu hiện hy vọng '-고 싶다' (Tôi muốn...).
Cảnh này mô tả cách mà người tham gia trở thành thực tập sinh YG. Các cụm từ như '하고 싶은 걸 해야 되는데' (Tôi cần làm những gì tôi muốn.), '음악을 해야겠다' (Tôi nên chơi nhạc.), '한국에서 하고 싶고' (Tôi muốn làm ở Hàn Quốc.), 'YG에 가고 싶다' (Tôi muốn đến YG.) thể hiện hy vọng hoặc quyết tâm của bản thân bằng các biểu hiện giao tiếp. Thêm vào đó, '-더라고요' (Tôi phát hiện ra rằng...) như trong '이 세 가지가 되게 뚜렷했었더라고요' (Ba điều này rất rõ ràng.) thường được sử dụng để truyền đạt kinh nghiệm.
'-고 싶다' (biểu hiện hy vọng)'-겠다' (biểu hiện ý chí/quyết tâm)'-더라고요' (truyền đạt hồi tưởng kinh nghiệm)