0:00 / 0:53
Phụ đề
Từ vựng học (2)
가세danh từ
gase
tình trạng tài chính gia đình
집danh từ
jip
nơi cư trú
beginner
Một trải nghiệm cụ thể giải thích khó khăn tài chính gia đình
Cách diễn đạt chi tiết về những tình huống khó khăn trong quá khứ bằng tiếng Hàn
Người nói mô tả một thời kỳ gia đình họ gặp khó khăn. Các cụm từ như '가세가 많이 기울게 되었어요' (Tình hình gia đình đã xấu đi nhiều.) và '어머니가 돈을 빌리러 다니실 정도로' (Mẹ đang đi vay tiền.) cho thấy cách diễn đạt gián tiếp và tế nhị về khó khăn kinh tế trong tiếng Hàn. Hơn nữa, các biểu thức như '-게 되었어요' (Nó đã trở thành...) thể hiện kết quả của sự thay đổi được sử dụng lặp lại để truyền đạt sự xấu đi dần dần của tình huống.
'-게 되었어요' (biểu thức kết quả của sự thay đổi)'정도로' (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng)