500+ Travel Phrases in Korea! – Essential Korean for Your Trip

Master 505 essential Korean phrases for travel — airport, restaurants, hotels, transportation, shopping, and more. Each phrase with native pronunciation audio, situation context, vocabulary breakdown, and grammar notes. Save to your library and learn at your own pace.

  1. Greetings, Thanks & Apologies

    • 안녕하세요. (an-nyeong-ha-se-yo) — Xin chào. Lời chào lịch sự cơ bản dùng được với mọi người — gặp lần đầu, nhân viên cửa hàng, khách sạn.
    • 안녕히 가세요. (an-nyeong-hi ga-se-yo) — Tạm biệt (với người ra về). Nhân viên thường nói khi khách rời đi.
    • 안녕히 계세요. (an-nyeong-hi gye-se-yo) — Tạm biệt (với người ở lại). Khách nói với nhân viên khi rời cửa hàng.
    • 처음 뵙겠습니다. (cheo-eum boep-ge-sseum-ni-da) — Rất vui được gặp bạn (lần đầu). Cách chào trang trọng cho lần gặp đầu tiên.
    • 만나서 반갑습니다. (man-na-seo ban-gap-seum-ni-da) — Hân hạnh được gặp bạn. Thường tiếp sau 처음 뵙겠습니다.
  2. Daily Small Talk

    • 와! (wa) — Wow! Cách thán cơ bản.
    • 진짜요? (jin-jja-yo) — Thật sao? Bày tỏ ngạc nhiên hoặc xác nhận — rất thường dùng.
    • 정말요? (jeong-mal-yo) — Thật sao? Đồng nghĩa 진짜요 nhưng lịch sự hơn chút.
    • 말도 안 돼! (mal-do an dwae) — Không thể nào! Phủ định mạnh trước tin sốc.
    • 헐, 대박! (heol, dae-bak) — Ôi, tuyệt quá! Kết hợp hai thán từ — ngạc nhiên mạnh.
  3. Numbers, Time & Money

    • 한 개 주세요. (han gae ju-se-yo) — Cho tôi một cái. Cách đếm cơ bản — 개 là từ đếm vật chung.
    • 두 개 주세요. (du gae ju-se-yo) — Cho tôi hai cái.
    • 세 개 주세요. (se gae ju-se-yo) — Cho tôi ba cái.
    • 네 명이에요. (ne myeong-i-e-yo) — Bốn người. 명 là từ đếm người.
    • 지금 몇 시예요? (ji-geum myeot si-ye-yo) — Mấy giờ rồi? Cách hỏi giờ cơ bản.
  4. Weather & Seasons

    • 날씨 어때요? (nal-ssi eo-ttae-yo) — Thời tiết thế nào? Cách bắt đầu trò chuyện phổ biến ở Hàn.
    • 오늘 더워요. (o-neul deo-wo-yo) — Hôm nay nóng. Mùa hè Hàn (tháng 7-8) nóng và ẩm.
    • 오늘 추워요. (o-neul chu-wo-yo) — Hôm nay lạnh. Mùa đông Hàn (tháng 12-2) rất lạnh.
    • 비 와요. (bi wa-yo) — Trời đang mưa.
    • 눈 와요. (nun wa-yo) — Tuyết đang rơi. Tuyết đầu mùa ở Hàn mang ý nghĩa lãng mạn.
  5. Airport & Immigration

    • 여권 좀 보여주세요. (yeo-gwon jom bo-yeo-ju-se-yo) — Cho xem hộ chiếu. Câu cơ bản nhân viên hải quan yêu cầu.
    • 방문 목적이 뭐예요? (bang-mun mok-jeok-i mwo-ye-yo) — Mục đích chuyến đi là gì? Câu hỏi tiêu chuẩn ở quầy nhập cảnh.
    • 관광 왔어요. (gwan-gwang wa-sseo-yo) — Tôi đến du lịch. Câu trả lời phổ biến nhất.
    • 며칠 동안 있을 거예요? (myeo-chil dong-an i-sseul geo-ye-yo) — Anh/chị ở mấy ngày? Hỏi thời gian lưu trú.
    • 일주일 정도 있을 거예요. (il-ju-il jeong-do i-sseul geo-ye-yo) — Tôi ở khoảng một tuần. Thời gian phổ biến nhất.
  6. Transport, Subway & Taxi

    • 명동 가려면 몇 호선 타요? (myeong-dong ga-ryeo-myeon myeot ho-seon ta-yo) — Đến Myeongdong đi tuyến nào? Tàu điện Hàn có 1〜9 và Bundang v.v.
    • 어디서 갈아타요? (eo-di-seo ga-ra-ta-yo) — Chuyển tuyến ở đâu? Hỏi ga chuyển tuyến.
    • 다음 역이 강남이에요? (da-eum yeo-gi gang-na-mi-e-yo) — Ga tiếp là Gangnam phải không? Hỏi người bên cạnh xác nhận.
    • 교통카드 충전해 주세요. (gyo-tong-ka-deu chung-jeon-hae ju-se-yo) — Nạp tiền thẻ giao thông giùm. Thẻ T-money — ở cửa hàng tiện lợi hoặc ga.
    • 일회용 표 어디서 사요? (il-hoe-yong pyo eo-di-seo sa-yo) — Vé một lần mua ở đâu? Khi không có thẻ.
  7. Directions & Sightseeing

    • 길 좀 여쭤봐도 돼요? (gil jom yeo-jjwo-bwa-do dwae-yo) — Tôi hỏi đường được không? Mở đầu lịch sự với người lạ.
    • 여기 어디예요? (yeo-gi eo-di-ye-yo) — Đây là đâu? Khi lạc đường — thường dùng kèm bản đồ.
    • 경복궁 어디예요? (gyeong-bok-gung eo-di-ye-yo) — Cung Gyeongbokgung ở đâu? Hỏi cung điện, bảo tàng, nhà hàng cụ thể.
    • 이 주소 어디예요? (i ju-so eo-di-ye-yo) — Địa chỉ này ở đâu? Đưa địa chỉ ra hỏi — khi tìm khách sạn hoặc nhà hàng.
    • 어떻게 가요? (eo-tteo-ke ga-yo) — Đi thế nào? Hỏi cách — bao gồm phương tiện.
  8. Hotels & Accommodation

    • 체크인하고 싶어요. (che-keu-in-ha-go si-peo-yo) — Tôi muốn nhận phòng. Ở quầy lễ tân khi đến khách sạn.
    • 예약 확인 부탁드려요. (ye-yak hwa-gin bu-tak-deu-ryeo-yo) — Vui lòng kiểm tra đặt phòng giùm tôi.
    • 여권 여기 있어요. (yeo-gwon yeo-gi i-sseo-yo) — Hộ chiếu của tôi đây. Khi lễ tân yêu cầu.
    • 몇 시에 체크아웃이에요? (myeot si-e che-keu-a-u-si-e-yo) — Mấy giờ check-out? Xác nhận trước khi nhận phòng.
    • 와이파이 비밀번호 알려주세요. (wa-i-pa-i bi-mil-beon-ho al-lyeo-ju-se-yo) — Cho tôi mật khẩu Wi-Fi.
  9. Restaurants & Cafés

    • 몇 분이세요? (myeot bun-i-se-yo) — Mấy người ạ? Câu đầu tiên khi vào nhà hàng.
    • 두 명이요. (du myeong-i-yo) — Hai người. Khi trả lời số người.
    • 자리 있어요? (ja-ri i-sseo-yo) — Còn bàn không? Khi không đặt trước.
    • 예약했어요. (ye-ya-kae-sseo-yo) — Tôi đã đặt bàn.
    • 메뉴판 좀 주세요. (me-nyu-pan jom ju-se-yo) — Cho tôi xem menu.
  10. Shopping & Duty-free

    • 그냥 보는 거예요. (geu-nyang bo-neun geo-ye-yo) — Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. Từ chối lịch sự khi nhân viên hỏi cần giúp.
    • 이거 입어봐도 돼요? (i-geo i-beo-bwa-do dwae-yo) — Tôi mặc thử được không? Thử quần áo, giày.
    • 사이즈 있어요? (sa-i-jeu i-sseo-yo) — Có cỡ của tôi không?
    • 더 큰 거 있어요? (deo keun geo i-sseo-yo) — Có cỡ lớn hơn không?
    • 더 작은 거 있어요? (deo ja-geun geo i-sseo-yo) — Có cỡ nhỏ hơn không?
  11. Photos & Social Media

    • 사진 좀 찍어주세요. (sa-jin jom jji-geo-ju-se-yo) — Chụp giùm tôi với. Nhờ người qua đường — cụm thường dùng nhất.
    • 같이 사진 찍어도 돼요? (ga-chi sa-jin jji-geo-do dwae-yo) — Tôi chụp ảnh chung được không? Với người địa phương hoặc bạn mới.
    • 한 장만 더 찍어주세요. (han jang-man deo jji-geo-ju-se-yo) — Chụp thêm một tấm nữa. Khi tấm đầu chưa ưng.
    • 가로로 찍어주세요. (ga-ro-ro jji-geo-ju-se-yo) — Chụp ngang giùm. Landscape.
    • 세로로 찍어주세요. (se-ro-ro jji-geo-ju-se-yo) — Chụp dọc giùm. Portrait — đăng Insta.
  12. KakaoTalk, Messaging & Calls

    • 카톡 어떻게 설치해요? (ka-tok eo-tteo-ke seol-chi-hae-yo) — Cài KakaoTalk thế nào? Cần thiết khi sống/lưu trú dài tại Hàn.
    • 카톡 ID 뭐예요? (ka-tok a-i-di mwo-ye-yo) — ID KakaoTalk của bạn là gì?
    • QR로 친구추가해요. (kyu-a-l-lo chin-gu-chu-ga-hae-yo) — Add bạn qua QR. Cách nhanh nhất ở Hàn.
    • 한국 번호 있어요? (han-guk beon-ho i-sseo-yo) — Bạn có số điện thoại Hàn không? Phân biệt người sống ở Hàn và du khách.
    • 유심 어디서 사요? (yu-sim eo-di-seo sa-yo) — Mua SIM ở đâu? 유심 = SIM card — bán ở sân bay hoặc cửa hàng tiện lợi.
  13. Making Friends

    • 어디서 오셨어요? (eo-di-seo o-syeo-sseo-yo) — Bạn từ đâu đến? Câu đầu phổ biến nhất khi mới gặp.
    • 한국에 얼마나 계세요? (han-gu-ge eol-ma-na gye-se-yo) — Bạn ở Hàn bao lâu? Du khách hay người sống.
    • 한국 어때요? (han-guk eo-ttae-yo) — Hàn thế nào? Mở đầu nhẹ về cảm nhận về Hàn.
    • 한국 음식 좋아해요? (han-guk eum-sik jo-a-hae-yo) — Bạn thích đồ Hàn không? Hầu như ai cũng có thể trả lời.
    • K-Pop 좋아해요? (ke-i-pap jo-a-hae-yo) — Bạn thích K-Pop không? Chủ đề toàn cầu.
  14. Korean Culture & Etiquette

    • 신발 벗어야 돼요? (sin-bal beo-seo-ya dwae-yo) — Phải cởi giày không? Nhà Hàn, quán Hàn, chùa — nơi cần cởi giày nhiều.
    • 두 손으로 받으세요. (du so-neu-ro ba-deu-se-yo) — Nhận bằng hai tay. Lễ phép cơ bản khi nhận từ người lớn tuổi.
    • 어른께 먼저 드리세요. (eo-reun-kke meon-jeo deu-se-yo) — Người lớn ăn trước. Lễ nghi bàn ăn Hàn — không ăn trước khi người lớn cầm thìa.
    • 술 따라드릴게요. (sul tta-ra-deu-ril-ge-yo) — Để tôi rót rượu cho. Lễ nghi uống rượu Hàn — với người lớn dùng hai tay.
    • 건배! (geon-bae) — Cạn ly! Cách cụng ly kiểu Hàn.
  15. Emergency, Hospital & Pharmacy

    • 약국 어디예요? (yak-guk eo-di-ye-yo) — Hiệu thuốc ở đâu? Hàn có hiệu thuốc khắp khu phố — có cả 24/7.
    • 두통약 있어요? (du-tong-yak i-sseo-yo) — Có thuốc đau đầu không? Thuốc bán không cần đơn.
    • 감기약 주세요. (gam-gi-yak ju-se-yo) — Cho thuốc cảm. Sổ mũi, ho, đau họng.
    • 진통제 있어요? (jin-tong-je i-sseo-yo) — Có thuốc giảm đau không? Đau đầu, kinh nguyệt, cơ.
    • 처방전 있어요. (cheo-bang-jeon i-sseo-yo) — Tôi có đơn thuốc. Mang đơn từ bệnh viện đến hiệu thuốc.

Tiếng Hàn du lịch — 500+ câu thiết yếu!

Tiếng Hàn thiết yếu cho chuyến đi — học theo tình huống

✨ 15 danh mục · 505 cách diễn đạt

🌍Tiếng Hàn du lịch hôm nay
3 câu

Đăng ký để mở 30 câu mỗi ngày + 11 danh mục

20 câu

Chào hỏi (5)

안녕하세요.

an-nyeong-ha-se-yo

Xin chào. Lời chào lịch sự cơ bản dùng được với mọi người — gặp lần đầu, nhân viên cửa hàng, khách sạn.

Lời chào hỏi cơ bản nhất — dùng được với người lạ, nhân viên cửa hàng, nhân viên khách sạn, bất cứ ai.

Lv.1

안녕히 가세요.

an-nyeong-hi ga-se-yo

Tạm biệt (với người ra về). Nhân viên thường nói khi khách rời đi.

Câu này được nói với người đang rời đi — nhân viên sử dụng câu này khi khách hàng ra về.

Lv.1

안녕히 계세요.

an-nyeong-hi gye-se-yo

Tạm biệt (với người ở lại). Khách nói với nhân viên khi rời cửa hàng.

Câu nói này được dùng khi bạn đang rời đi, hướng đến người ở lại — khách hàng nói với nhân viên khi ra về.

Lv.2

처음 뵙겠습니다.

cheo-eum boep-ge-sseum-ni-da

Rất vui được gặp bạn (lần đầu). Cách chào trang trọng cho lần gặp đầu tiên.

Lời chào hỏi trang trọng trong lần gặp đầu tiên — trong công việc, với bố mẹ bạn bè, hoặc với gia đình chủ nhà.

Lv.3

만나서 반갑습니다.

man-na-seo ban-gap-seum-ni-da

Hân hạnh được gặp bạn. Thường tiếp sau 처음 뵙겠습니다.

Thể hiện niềm vui khi gặp mặt — thường theo sau '처음 뵙겠습니다'

Lv.2

Chào hỏi (2)

오랜만이에요.

o-raen-ma-ni-e-yo

Lâu rồi không gặp. Chào người lâu ngày không thấy.

잘 지내셨어요?

jal ji-nae-syeo-sseo-yo

Bạn vẫn khỏe chứ? Hỏi thăm sau thời gian dài không gặp.

Cảm ơn (7)

감사합니다.

gam-sa-ham-ni-da

Cảm ơn ạ. Cách cảm ơn trang trọng và an toàn nhất — phù hợp mọi tình huống.

고맙습니다.

go-map-seum-ni-da

Cảm ơn. Mềm hơn 감사합니다 chút nhưng vẫn lịch sự.

정말 고마워요.

jeong-mal go-ma-wo-yo

Cảm ơn nhiều lắm. Dùng với người thân hoặc tình huống thân mật, đầy chân thành.

도와주셔서 감사합니다.

do-wa-ju-syeo-seo gam-sa-ham-ni-da

Cảm ơn vì đã giúp đỡ. Cảm ơn lịch sự sau khi nhận giúp đỡ.

친절하시네요.

chin-jeol-ha-si-ne-yo

Bạn thật tử tế. Bày tỏ biết ơn trước sự tử tế bất ngờ.

천만에요.

cheon-ma-ne-yo

Không có gì. Cách đáp lại lời cảm ơn tiêu chuẩn nhất.

별말씀을요.

byeol-mal-sseu-meu-ryo

Đừng bận tâm. Đáp lại khiêm tốn — trang trọng hơn 천만에요.

Xin lỗi (6)

죄송합니다.

joe-song-ham-ni-da

Tôi xin lỗi. Cách xin lỗi trang trọng nhất — an toàn cả với người lạ.

미안해요.

mi-an-hae-yo

Xin lỗi. Mềm hơn 죄송합니다, dùng giữa người thân hoặc tình huống bình thường.

실례합니다.

sil-lye-ham-ni-da

Xin phép. Khi bắt chuyện với người lạ hoặc xen vào.

잠시만요.

jam-si-man-yo

Một chút thôi ạ. Khi đi qua giữa đám đông hoặc xin chờ chút.

괜찮아요.

gwaen-cha-na-yo

Không sao. Chấp nhận lời xin lỗi hoặc từ chối lịch sự lời đề nghị giúp đỡ.

신경 쓰지 마세요.

sin-gyeong sseu-ji ma-se-yo

Đừng bận tâm. Đáp lại nhẹ nhàng cho lời xin lỗi hoặc lo lắng.

Đăng nhập để xem tất cả cụm từ

Đăng nhập

500+ Travel Phrases in Korea! – Essential Korean for Your Trip

Master 505 essential Korean phrases for travel — airport, restaurants, hotels, transportation, shopping, and more. Each phrase with native pronunciation audio, situation context, vocabulary breakdown, and grammar notes. Save to your library and learn at your own pace.

  1. Greetings, Thanks & Apologies

    • 안녕하세요. (an-nyeong-ha-se-yo) — Xin chào. Lời chào lịch sự cơ bản dùng được với mọi người — gặp lần đầu, nhân viên cửa hàng, khách sạn.
    • 안녕히 가세요. (an-nyeong-hi ga-se-yo) — Tạm biệt (với người ra về). Nhân viên thường nói khi khách rời đi.
    • 안녕히 계세요. (an-nyeong-hi gye-se-yo) — Tạm biệt (với người ở lại). Khách nói với nhân viên khi rời cửa hàng.
    • 처음 뵙겠습니다. (cheo-eum boep-ge-sseum-ni-da) — Rất vui được gặp bạn (lần đầu). Cách chào trang trọng cho lần gặp đầu tiên.
    • 만나서 반갑습니다. (man-na-seo ban-gap-seum-ni-da) — Hân hạnh được gặp bạn. Thường tiếp sau 처음 뵙겠습니다.
  2. Daily Small Talk

    • 와! (wa) — Wow! Cách thán cơ bản.
    • 진짜요? (jin-jja-yo) — Thật sao? Bày tỏ ngạc nhiên hoặc xác nhận — rất thường dùng.
    • 정말요? (jeong-mal-yo) — Thật sao? Đồng nghĩa 진짜요 nhưng lịch sự hơn chút.
    • 말도 안 돼! (mal-do an dwae) — Không thể nào! Phủ định mạnh trước tin sốc.
    • 헐, 대박! (heol, dae-bak) — Ôi, tuyệt quá! Kết hợp hai thán từ — ngạc nhiên mạnh.
  3. Numbers, Time & Money

    • 한 개 주세요. (han gae ju-se-yo) — Cho tôi một cái. Cách đếm cơ bản — 개 là từ đếm vật chung.
    • 두 개 주세요. (du gae ju-se-yo) — Cho tôi hai cái.
    • 세 개 주세요. (se gae ju-se-yo) — Cho tôi ba cái.
    • 네 명이에요. (ne myeong-i-e-yo) — Bốn người. 명 là từ đếm người.
    • 지금 몇 시예요? (ji-geum myeot si-ye-yo) — Mấy giờ rồi? Cách hỏi giờ cơ bản.
  4. Weather & Seasons

    • 날씨 어때요? (nal-ssi eo-ttae-yo) — Thời tiết thế nào? Cách bắt đầu trò chuyện phổ biến ở Hàn.
    • 오늘 더워요. (o-neul deo-wo-yo) — Hôm nay nóng. Mùa hè Hàn (tháng 7-8) nóng và ẩm.
    • 오늘 추워요. (o-neul chu-wo-yo) — Hôm nay lạnh. Mùa đông Hàn (tháng 12-2) rất lạnh.
    • 비 와요. (bi wa-yo) — Trời đang mưa.
    • 눈 와요. (nun wa-yo) — Tuyết đang rơi. Tuyết đầu mùa ở Hàn mang ý nghĩa lãng mạn.
  5. Airport & Immigration

    • 여권 좀 보여주세요. (yeo-gwon jom bo-yeo-ju-se-yo) — Cho xem hộ chiếu. Câu cơ bản nhân viên hải quan yêu cầu.
    • 방문 목적이 뭐예요? (bang-mun mok-jeok-i mwo-ye-yo) — Mục đích chuyến đi là gì? Câu hỏi tiêu chuẩn ở quầy nhập cảnh.
    • 관광 왔어요. (gwan-gwang wa-sseo-yo) — Tôi đến du lịch. Câu trả lời phổ biến nhất.
    • 며칠 동안 있을 거예요? (myeo-chil dong-an i-sseul geo-ye-yo) — Anh/chị ở mấy ngày? Hỏi thời gian lưu trú.
    • 일주일 정도 있을 거예요. (il-ju-il jeong-do i-sseul geo-ye-yo) — Tôi ở khoảng một tuần. Thời gian phổ biến nhất.
  6. Transport, Subway & Taxi

    • 명동 가려면 몇 호선 타요? (myeong-dong ga-ryeo-myeon myeot ho-seon ta-yo) — Đến Myeongdong đi tuyến nào? Tàu điện Hàn có 1〜9 và Bundang v.v.
    • 어디서 갈아타요? (eo-di-seo ga-ra-ta-yo) — Chuyển tuyến ở đâu? Hỏi ga chuyển tuyến.
    • 다음 역이 강남이에요? (da-eum yeo-gi gang-na-mi-e-yo) — Ga tiếp là Gangnam phải không? Hỏi người bên cạnh xác nhận.
    • 교통카드 충전해 주세요. (gyo-tong-ka-deu chung-jeon-hae ju-se-yo) — Nạp tiền thẻ giao thông giùm. Thẻ T-money — ở cửa hàng tiện lợi hoặc ga.
    • 일회용 표 어디서 사요? (il-hoe-yong pyo eo-di-seo sa-yo) — Vé một lần mua ở đâu? Khi không có thẻ.
  7. Directions & Sightseeing

    • 길 좀 여쭤봐도 돼요? (gil jom yeo-jjwo-bwa-do dwae-yo) — Tôi hỏi đường được không? Mở đầu lịch sự với người lạ.
    • 여기 어디예요? (yeo-gi eo-di-ye-yo) — Đây là đâu? Khi lạc đường — thường dùng kèm bản đồ.
    • 경복궁 어디예요? (gyeong-bok-gung eo-di-ye-yo) — Cung Gyeongbokgung ở đâu? Hỏi cung điện, bảo tàng, nhà hàng cụ thể.
    • 이 주소 어디예요? (i ju-so eo-di-ye-yo) — Địa chỉ này ở đâu? Đưa địa chỉ ra hỏi — khi tìm khách sạn hoặc nhà hàng.
    • 어떻게 가요? (eo-tteo-ke ga-yo) — Đi thế nào? Hỏi cách — bao gồm phương tiện.
  8. Hotels & Accommodation

    • 체크인하고 싶어요. (che-keu-in-ha-go si-peo-yo) — Tôi muốn nhận phòng. Ở quầy lễ tân khi đến khách sạn.
    • 예약 확인 부탁드려요. (ye-yak hwa-gin bu-tak-deu-ryeo-yo) — Vui lòng kiểm tra đặt phòng giùm tôi.
    • 여권 여기 있어요. (yeo-gwon yeo-gi i-sseo-yo) — Hộ chiếu của tôi đây. Khi lễ tân yêu cầu.
    • 몇 시에 체크아웃이에요? (myeot si-e che-keu-a-u-si-e-yo) — Mấy giờ check-out? Xác nhận trước khi nhận phòng.
    • 와이파이 비밀번호 알려주세요. (wa-i-pa-i bi-mil-beon-ho al-lyeo-ju-se-yo) — Cho tôi mật khẩu Wi-Fi.
  9. Restaurants & Cafés

    • 몇 분이세요? (myeot bun-i-se-yo) — Mấy người ạ? Câu đầu tiên khi vào nhà hàng.
    • 두 명이요. (du myeong-i-yo) — Hai người. Khi trả lời số người.
    • 자리 있어요? (ja-ri i-sseo-yo) — Còn bàn không? Khi không đặt trước.
    • 예약했어요. (ye-ya-kae-sseo-yo) — Tôi đã đặt bàn.
    • 메뉴판 좀 주세요. (me-nyu-pan jom ju-se-yo) — Cho tôi xem menu.
  10. Shopping & Duty-free

    • 그냥 보는 거예요. (geu-nyang bo-neun geo-ye-yo) — Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. Từ chối lịch sự khi nhân viên hỏi cần giúp.
    • 이거 입어봐도 돼요? (i-geo i-beo-bwa-do dwae-yo) — Tôi mặc thử được không? Thử quần áo, giày.
    • 사이즈 있어요? (sa-i-jeu i-sseo-yo) — Có cỡ của tôi không?
    • 더 큰 거 있어요? (deo keun geo i-sseo-yo) — Có cỡ lớn hơn không?
    • 더 작은 거 있어요? (deo ja-geun geo i-sseo-yo) — Có cỡ nhỏ hơn không?
  11. Photos & Social Media

    • 사진 좀 찍어주세요. (sa-jin jom jji-geo-ju-se-yo) — Chụp giùm tôi với. Nhờ người qua đường — cụm thường dùng nhất.
    • 같이 사진 찍어도 돼요? (ga-chi sa-jin jji-geo-do dwae-yo) — Tôi chụp ảnh chung được không? Với người địa phương hoặc bạn mới.
    • 한 장만 더 찍어주세요. (han jang-man deo jji-geo-ju-se-yo) — Chụp thêm một tấm nữa. Khi tấm đầu chưa ưng.
    • 가로로 찍어주세요. (ga-ro-ro jji-geo-ju-se-yo) — Chụp ngang giùm. Landscape.
    • 세로로 찍어주세요. (se-ro-ro jji-geo-ju-se-yo) — Chụp dọc giùm. Portrait — đăng Insta.
  12. KakaoTalk, Messaging & Calls

    • 카톡 어떻게 설치해요? (ka-tok eo-tteo-ke seol-chi-hae-yo) — Cài KakaoTalk thế nào? Cần thiết khi sống/lưu trú dài tại Hàn.
    • 카톡 ID 뭐예요? (ka-tok a-i-di mwo-ye-yo) — ID KakaoTalk của bạn là gì?
    • QR로 친구추가해요. (kyu-a-l-lo chin-gu-chu-ga-hae-yo) — Add bạn qua QR. Cách nhanh nhất ở Hàn.
    • 한국 번호 있어요? (han-guk beon-ho i-sseo-yo) — Bạn có số điện thoại Hàn không? Phân biệt người sống ở Hàn và du khách.
    • 유심 어디서 사요? (yu-sim eo-di-seo sa-yo) — Mua SIM ở đâu? 유심 = SIM card — bán ở sân bay hoặc cửa hàng tiện lợi.
  13. Making Friends

    • 어디서 오셨어요? (eo-di-seo o-syeo-sseo-yo) — Bạn từ đâu đến? Câu đầu phổ biến nhất khi mới gặp.
    • 한국에 얼마나 계세요? (han-gu-ge eol-ma-na gye-se-yo) — Bạn ở Hàn bao lâu? Du khách hay người sống.
    • 한국 어때요? (han-guk eo-ttae-yo) — Hàn thế nào? Mở đầu nhẹ về cảm nhận về Hàn.
    • 한국 음식 좋아해요? (han-guk eum-sik jo-a-hae-yo) — Bạn thích đồ Hàn không? Hầu như ai cũng có thể trả lời.
    • K-Pop 좋아해요? (ke-i-pap jo-a-hae-yo) — Bạn thích K-Pop không? Chủ đề toàn cầu.
  14. Korean Culture & Etiquette

    • 신발 벗어야 돼요? (sin-bal beo-seo-ya dwae-yo) — Phải cởi giày không? Nhà Hàn, quán Hàn, chùa — nơi cần cởi giày nhiều.
    • 두 손으로 받으세요. (du so-neu-ro ba-deu-se-yo) — Nhận bằng hai tay. Lễ phép cơ bản khi nhận từ người lớn tuổi.
    • 어른께 먼저 드리세요. (eo-reun-kke meon-jeo deu-se-yo) — Người lớn ăn trước. Lễ nghi bàn ăn Hàn — không ăn trước khi người lớn cầm thìa.
    • 술 따라드릴게요. (sul tta-ra-deu-ril-ge-yo) — Để tôi rót rượu cho. Lễ nghi uống rượu Hàn — với người lớn dùng hai tay.
    • 건배! (geon-bae) — Cạn ly! Cách cụng ly kiểu Hàn.
  15. Emergency, Hospital & Pharmacy

    • 약국 어디예요? (yak-guk eo-di-ye-yo) — Hiệu thuốc ở đâu? Hàn có hiệu thuốc khắp khu phố — có cả 24/7.
    • 두통약 있어요? (du-tong-yak i-sseo-yo) — Có thuốc đau đầu không? Thuốc bán không cần đơn.
    • 감기약 주세요. (gam-gi-yak ju-se-yo) — Cho thuốc cảm. Sổ mũi, ho, đau họng.
    • 진통제 있어요? (jin-tong-je i-sseo-yo) — Có thuốc giảm đau không? Đau đầu, kinh nguyệt, cơ.
    • 처방전 있어요. (cheo-bang-jeon i-sseo-yo) — Tôi có đơn thuốc. Mang đơn từ bệnh viện đến hiệu thuốc.

Tiếng Hàn du lịch — 500+ câu thiết yếu!

Tiếng Hàn thiết yếu cho chuyến đi — học theo tình huống

✨ 15 danh mục · 505 cách diễn đạt

🌍Tiếng Hàn du lịch hôm nay
3 câu

Đăng ký để mở 30 câu mỗi ngày + 11 danh mục

20 câu

Chào hỏi (5)

안녕하세요.

an-nyeong-ha-se-yo

Xin chào. Lời chào lịch sự cơ bản dùng được với mọi người — gặp lần đầu, nhân viên cửa hàng, khách sạn.

Lời chào hỏi cơ bản nhất — dùng được với người lạ, nhân viên cửa hàng, nhân viên khách sạn, bất cứ ai.

Lv.1

안녕히 가세요.

an-nyeong-hi ga-se-yo

Tạm biệt (với người ra về). Nhân viên thường nói khi khách rời đi.

Câu này được nói với người đang rời đi — nhân viên sử dụng câu này khi khách hàng ra về.

Lv.1

안녕히 계세요.

an-nyeong-hi gye-se-yo

Tạm biệt (với người ở lại). Khách nói với nhân viên khi rời cửa hàng.

Câu nói này được dùng khi bạn đang rời đi, hướng đến người ở lại — khách hàng nói với nhân viên khi ra về.

Lv.2

처음 뵙겠습니다.

cheo-eum boep-ge-sseum-ni-da

Rất vui được gặp bạn (lần đầu). Cách chào trang trọng cho lần gặp đầu tiên.

Lời chào hỏi trang trọng trong lần gặp đầu tiên — trong công việc, với bố mẹ bạn bè, hoặc với gia đình chủ nhà.

Lv.3

만나서 반갑습니다.

man-na-seo ban-gap-seum-ni-da

Hân hạnh được gặp bạn. Thường tiếp sau 처음 뵙겠습니다.

Thể hiện niềm vui khi gặp mặt — thường theo sau '처음 뵙겠습니다'

Lv.2

Chào hỏi (2)

오랜만이에요.

o-raen-ma-ni-e-yo

Lâu rồi không gặp. Chào người lâu ngày không thấy.

잘 지내셨어요?

jal ji-nae-syeo-sseo-yo

Bạn vẫn khỏe chứ? Hỏi thăm sau thời gian dài không gặp.

Cảm ơn (7)

감사합니다.

gam-sa-ham-ni-da

Cảm ơn ạ. Cách cảm ơn trang trọng và an toàn nhất — phù hợp mọi tình huống.

고맙습니다.

go-map-seum-ni-da

Cảm ơn. Mềm hơn 감사합니다 chút nhưng vẫn lịch sự.

정말 고마워요.

jeong-mal go-ma-wo-yo

Cảm ơn nhiều lắm. Dùng với người thân hoặc tình huống thân mật, đầy chân thành.

도와주셔서 감사합니다.

do-wa-ju-syeo-seo gam-sa-ham-ni-da

Cảm ơn vì đã giúp đỡ. Cảm ơn lịch sự sau khi nhận giúp đỡ.

친절하시네요.

chin-jeol-ha-si-ne-yo

Bạn thật tử tế. Bày tỏ biết ơn trước sự tử tế bất ngờ.

천만에요.

cheon-ma-ne-yo

Không có gì. Cách đáp lại lời cảm ơn tiêu chuẩn nhất.

별말씀을요.

byeol-mal-sseu-meu-ryo

Đừng bận tâm. Đáp lại khiêm tốn — trang trọng hơn 천만에요.

Xin lỗi (6)

죄송합니다.

joe-song-ham-ni-da

Tôi xin lỗi. Cách xin lỗi trang trọng nhất — an toàn cả với người lạ.

미안해요.

mi-an-hae-yo

Xin lỗi. Mềm hơn 죄송합니다, dùng giữa người thân hoặc tình huống bình thường.

실례합니다.

sil-lye-ham-ni-da

Xin phép. Khi bắt chuyện với người lạ hoặc xen vào.

잠시만요.

jam-si-man-yo

Một chút thôi ạ. Khi đi qua giữa đám đông hoặc xin chờ chút.

괜찮아요.

gwaen-cha-na-yo

Không sao. Chấp nhận lời xin lỗi hoặc từ chối lịch sự lời đề nghị giúp đỡ.

신경 쓰지 마세요.

sin-gyeong sseu-ji ma-se-yo

Đừng bận tâm. Đáp lại nhẹ nhàng cho lời xin lỗi hoặc lo lắng.

Đăng nhập để xem tất cả cụm từ

Đăng nhập
|