Từ vựng học (4)
yeonghwa
phim
sigan
thời gian
boja
nhìn
yemae
đặt chỗ
Ep.5 Cảnh đề nghị hẹn hò trực tiếp nhưng dễ thương
Ngôn ngữ thân mật và câu mệnh lệnh thông thường, cách gợi ý hẹn hò gián tiếp
Imsol đầu tiên hỏi '선재야 내일 시간 있어?' (Seonjae, mai có thời gian không?) để tự nhiên đề nghị một cuộc hẹn. Cách sử dụng ngôn ngữ thân mật giữa bạn bè hoặc đồng trang lứa được thể hiện rõ ràng, với các câu mệnh lệnh ngắn gọn và trực tiếp như '나랑 영화 보자' (Hãy cùng xem phim.), '일단 가자' (Chúng ta hãy đi trước.) được lặp lại. '예매 해놔서 못 물러' (Tôi không thể rút lui vì đã đặt trước.) có nghĩa là đã chuẩn bị sẵn nên không thể hủy, thể hiện đặc điểm của việc đề nghị hẹn hò theo kiểu Hàn Quốc, dẫn dắt đối phương một cách tự nhiên để không từ chối.
Cảnh đề xuất
BeginnerLovely Runner
Cuộc trò chuyện mà Soli gián tiếp bày tỏ cảm xúc với Seonjae.
“내 이름은”
nae ireumeun
BeginnerLovely Runner
Ep.3 Khoảnh khắc nam nữ thổ lộ tình cảm với nhau
“좋아해.”
joahae.
BeginnerLovely Runner
Ep.3 Giờ mình nên thổ lộ không?
“잘 먹었어.”
jal meogeosseo.
BeginnerLovely Runner
Ep.4 Những câu đơn giản dùng ở bệnh viện
“일어나셨어요?”
il-eonaseosseoyo?
BeginnerLovely Runner
Ep3. Người đàn ông chăm sóc người phụ nữ say rượu
“너 술 마셨어?”
neol sul maseosseo?
BeginnerLovely Runner
Khoảnh khắc ngọt ngào khi cùng nhau ngắm cầu vồng và ước nguyện
“선재야. 하늘 봐봐! 무지개 떴어!”
seonjaeya. haneul babawa! mujigae tteosseo!
BeginnerSuspicious Partner
Sống cùng người đàn ông này
“여기 산다고요?”
yeogi sandagoyo?
BeginnerELLE KOREA
Biểu đạt cảm xúc về địa điểm và thực phẩm
“아침에는 살짝 추웠는데”
achimeneun saljjak chuwotneunde