Danh sách·Lovely Runner33sBeginner
0:00 / 0:32
Phụ đề

Từ vựng học (4)

영화danh từ

yeonghwa

phim

beginner
시간danh từ

sigan

thời gian

beginner
보자(보다)động từ

boja

nhìn

beginner
예매danh từ

yemae

đặt chỗ

beginner

Ep.5 Cảnh đề nghị hẹn hò trực tiếp nhưng dễ thương

Ngôn ngữ thân mật và câu mệnh lệnh thông thường, cách gợi ý hẹn hò gián tiếp

Imsol đầu tiên hỏi '선재야 내일 시간 있어?' (Seonjae, mai có thời gian không?) để tự nhiên đề nghị một cuộc hẹn. Cách sử dụng ngôn ngữ thân mật giữa bạn bè hoặc đồng trang lứa được thể hiện rõ ràng, với các câu mệnh lệnh ngắn gọn và trực tiếp như '나랑 영화 보자' (Hãy cùng xem phim.), '일단 가자' (Chúng ta hãy đi trước.) được lặp lại. '예매 해놔서 못 물러' (Tôi không thể rút lui vì đã đặt trước.) có nghĩa là đã chuẩn bị sẵn nên không thể hủy, thể hiện đặc điểm của việc đề nghị hẹn hò theo kiểu Hàn Quốc, dẫn dắt đối phương một cách tự nhiên để không từ chối.

'~자' (gợi ý·mời gọi thân mật)'~해놔서' (nghĩa là đã chuẩn bị)

Cảnh đề xuất

Danh sách·Lovely Runner33sBeginner
0:00 / 0:32
Phụ đề

Từ vựng học (4)

영화danh từ

yeonghwa

phim

beginner
시간danh từ

sigan

thời gian

beginner
보자(보다)động từ

boja

nhìn

beginner
예매danh từ

yemae

đặt chỗ

beginner

Ep.5 Cảnh đề nghị hẹn hò trực tiếp nhưng dễ thương

Ngôn ngữ thân mật và câu mệnh lệnh thông thường, cách gợi ý hẹn hò gián tiếp

Imsol đầu tiên hỏi '선재야 내일 시간 있어?' (Seonjae, mai có thời gian không?) để tự nhiên đề nghị một cuộc hẹn. Cách sử dụng ngôn ngữ thân mật giữa bạn bè hoặc đồng trang lứa được thể hiện rõ ràng, với các câu mệnh lệnh ngắn gọn và trực tiếp như '나랑 영화 보자' (Hãy cùng xem phim.), '일단 가자' (Chúng ta hãy đi trước.) được lặp lại. '예매 해놔서 못 물러' (Tôi không thể rút lui vì đã đặt trước.) có nghĩa là đã chuẩn bị sẵn nên không thể hủy, thể hiện đặc điểm của việc đề nghị hẹn hò theo kiểu Hàn Quốc, dẫn dắt đối phương một cách tự nhiên để không từ chối.

'~자' (gợi ý·mời gọi thân mật)'~해놔서' (nghĩa là đã chuẩn bị)

Cảnh đề xuất

Đăng nhập
|