0:00 / 0:42
Phụ đề
Từ vựng học (5)
좋아해(좋아하다)động từ
joahae
thích, yêu
beginner
힘들(힘들다)tính từ
himdeul
khó khăn, đau đớn
beginner
외롭지(외롭다)tính từ
oeropji
cô đơn, đơn độc
beginner
무서운(무섭다)tính từ
museoun
đáng sợ, kinh hoàng
beginner
살아줘(살다)động từ
salajwo
sống, tồn tại
beginner
Ep.3 Khoảnh khắc nam nữ thổ lộ tình cảm với nhau
Các biểu hiện thổ lộ tình yêu trực tiếp và hứa hẹn tương lai trong tiếng Hàn
Cảnh này cho thấy Im Sol trực tiếp thổ lộ với Ryu Seon-jae bằng '좋아해' (Tôi thích bạn), '내가 너 좋아한다고' (Tôi nói tôi thích bạn). Trong những lời thổ lộ lặp lại, '-다고' (rằng tôi đã nói) được sử dụng để nhấn mạnh và truyền đạt cảm xúc hoặc sự thật của bản thân. Các biểu hiện tiếp theo như '내가 옆에 있어줄게' (Tôi sẽ ở bên cạnh bạn), '평생 있어줄 테니까' (Vì tôi sẽ ở bên bạn mãi mãi) thường được sử dụng để truyền đạt sự hỗ trợ và hứa hẹn không thay đổi cho người khác.
'-다고' (nhấn mạnh cảm xúc·sự thật của bản thân)'-아/어줄게' (hứa hẹn cho người khác)'-테니까' (trình bày lý do·hứa hẹn)