Từ vựng học (5)
joahae
thích, yêu
himdeul
khó khăn, đau đớn
oeropji
cô đơn, đơn độc
museoun
đáng sợ, kinh hoàng
salajwo
sống, tồn tại
Ep.3 Khoảnh khắc nam nữ thổ lộ tình cảm với nhau
Các biểu hiện thổ lộ tình yêu trực tiếp và hứa hẹn tương lai trong tiếng Hàn
Cảnh này cho thấy Im Sol trực tiếp thổ lộ với Ryu Seon-jae bằng '좋아해' (Tôi thích bạn), '내가 너 좋아한다고' (Tôi nói tôi thích bạn). Trong những lời thổ lộ lặp lại, '-다고' (rằng tôi đã nói) được sử dụng để nhấn mạnh và truyền đạt cảm xúc hoặc sự thật của bản thân. Các biểu hiện tiếp theo như '내가 옆에 있어줄게' (Tôi sẽ ở bên cạnh bạn), '평생 있어줄 테니까' (Vì tôi sẽ ở bên bạn mãi mãi) thường được sử dụng để truyền đạt sự hỗ trợ và hứa hẹn không thay đổi cho người khác.
Cảnh đề xuất
BeginnerLovely Runner
Cuộc trò chuyện mà Soli gián tiếp bày tỏ cảm xúc với Seonjae.
“내 이름은”
nae ireumeun
BeginnerLovely Runner
Ep.3 Giờ mình nên thổ lộ không?
“잘 먹었어.”
jal meogeosseo.
BeginnerLovely Runner
Ep3. Người đàn ông chăm sóc người phụ nữ say rượu
“너 술 마셨어?”
neol sul maseosseo?
BeginnerSuspicious Partner
Sống cùng người đàn ông này
“여기 산다고요?”
yeogi sandagoyo?
BeginnerELLE KOREA
Biểu đạt cảm xúc về địa điểm và thực phẩm
“아침에는 살짝 추웠는데”
achimeneun saljjak chuwotneunde
BeginnerGoblin
Cuộc trò chuyện nhỏ giữa Goblin và Cô dâu
“어! 저기 저기 저기 저기!”
eo! jeogi jeogi jeogi jeogi!
BeginnerGoblin
Giọng điệu và ngữ điệu của Gongyu (Kim Shin) ghen tị
“어이 고3”
eoi go3
BeginnerHarper's BAZAAR Korea
Cách diễn đạt về loại MBTI và tính cách của bản thân
“MBTI ISFP”
MBTI ISFP