0:00 / 1:09
Phụ đề
Từ vựng học (5)
특별한(특별하다)tính từ
teukbyeolhan
Khác biệt đặc biệt với cái khác
beginner
고백(고백하다)danh từ
gobaek
Truyền đạt tình yêu
intermediate
매력적인(매력적이다)tính từ
maeryeokjeogin
Hấp dẫn mọi người
인기danh từ
ingi
Yêu thích bởi mọi người
beginner
애먼
Không cần thiết hoặc không liên quan
Cuộc trò chuyện giữa hai người đàn ông thích cùng một người phụ nữ
Cách diễn đạt trong cuộc trò chuyện về tình yêu và mối quan hệ
'특별한 사이' thường ám chỉ một mối quan hệ tình nhân, nhưng trong cuộc trò chuyện, ý nghĩa của nó có thể hơi mơ hồ. Từ '고백' là một yếu tố quan trọng trong việc thể hiện tình cảm yêu thương trong tiếng Hàn, chỉ hành động truyền đạt cảm xúc của mình đến người khác. Ngoài ra, từ '가로채다' có nghĩa là cướp đi tình yêu của ai đó, mang theo cảm xúc ghen tuông. Trong cuộc trò chuyện tiếng Hàn, sắc thái cảm xúc có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn từ ngữ.
-고 (liên kết)-는 걸 (giải thích tình huống)-겠어요 (phỏng đoán)