Danh sách·Doctors28sIntermediate
0:00 / 0:27
Phụ đề

Từ vựng học (5)

타이밍danh từ

taiming

thời điểm thích hợp

연애danh từ

yeonae

mối quan hệ tình cảm

intermediate
고자danh từ

goja

người thiếu kinh nghiệm

힘들겠다(힘들다)tính từ

himdeulda

chắc hẳn khó khăn

beginner
물어볼(물어보다)động từ

mureoboda

hỏi

beginner

Cảnh khuyên và trêu chọc một giáo viên không có kinh nghiệm yêu đương.

Các biểu hiện cho thấy thiếu kinh nghiệm yêu đương và cách sử dụng ngôn ngữ thân mật, từ mới.

Trong cảnh này, có những lời khuyên vui vẻ dành cho một cô gái không có kinh nghiệm yêu đương trong khi trêu chọc cô ấy. Những câu như '진짜 남자 모르는구나' (Bạn thật sự không biết đàn ông thực sự là gì.) và '연애고자구나' (Bạn thật sự tệ trong việc hẹn hò.) trực tiếp tiết lộ sự thiếu kinh nghiệm trong tình yêu của đối phương trong khi vẫn nhẹ nhàng trêu chọc. Đặc biệt, '연애고자' (Người tệ trong việc hẹn hò.) là một từ mới gần đây được giới trẻ sử dụng để trêu chọc những người không có kinh nghiệm trong tình yêu. Ban đầu, '고자' có nghĩa là 'người đàn ông không có bộ phận sinh dục', nhưng thường được dùng để chỉ những người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó. Ngoài ra, '내가 이걸 왜 가르쳐주고 있지?' (Tại sao tôi lại dạy điều này?) và '모르는 거 보니까 맞네' (Tôi thấy bạn không biết, vậy là đúng.) thể hiện giọng điệu đùa giỡn trong khi hơi nhìn xuống đối phương, cho thấy sự thoải mái trong mối quan hệ.

-구나 (sử dụng khi nhận ra một sự thật mới)-자 (được gắn sau danh từ có nghĩa là 'người không có khả năng')-니까 (sử dụng để đưa ra lý do hoặc căn cứ)-고 싶다 (biểu thị mong muốn hoặc hy vọng)-거예요? (câu hỏi để suy đoán hoặc xác nhận)

Cảnh đề xuất

Danh sách·Doctors28sIntermediate
0:00 / 0:27
Phụ đề

Từ vựng học (5)

타이밍danh từ

taiming

thời điểm thích hợp

연애danh từ

yeonae

mối quan hệ tình cảm

intermediate
고자danh từ

goja

người thiếu kinh nghiệm

힘들겠다(힘들다)tính từ

himdeulda

chắc hẳn khó khăn

beginner
물어볼(물어보다)động từ

mureoboda

hỏi

beginner

Cảnh khuyên và trêu chọc một giáo viên không có kinh nghiệm yêu đương.

Các biểu hiện cho thấy thiếu kinh nghiệm yêu đương và cách sử dụng ngôn ngữ thân mật, từ mới.

Trong cảnh này, có những lời khuyên vui vẻ dành cho một cô gái không có kinh nghiệm yêu đương trong khi trêu chọc cô ấy. Những câu như '진짜 남자 모르는구나' (Bạn thật sự không biết đàn ông thực sự là gì.) và '연애고자구나' (Bạn thật sự tệ trong việc hẹn hò.) trực tiếp tiết lộ sự thiếu kinh nghiệm trong tình yêu của đối phương trong khi vẫn nhẹ nhàng trêu chọc. Đặc biệt, '연애고자' (Người tệ trong việc hẹn hò.) là một từ mới gần đây được giới trẻ sử dụng để trêu chọc những người không có kinh nghiệm trong tình yêu. Ban đầu, '고자' có nghĩa là 'người đàn ông không có bộ phận sinh dục', nhưng thường được dùng để chỉ những người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó. Ngoài ra, '내가 이걸 왜 가르쳐주고 있지?' (Tại sao tôi lại dạy điều này?) và '모르는 거 보니까 맞네' (Tôi thấy bạn không biết, vậy là đúng.) thể hiện giọng điệu đùa giỡn trong khi hơi nhìn xuống đối phương, cho thấy sự thoải mái trong mối quan hệ.

-구나 (sử dụng khi nhận ra một sự thật mới)-자 (được gắn sau danh từ có nghĩa là 'người không có khả năng')-니까 (sử dụng để đưa ra lý do hoặc căn cứ)-고 싶다 (biểu thị mong muốn hoặc hy vọng)-거예요? (câu hỏi để suy đoán hoặc xác nhận)

Cảnh đề xuất

Đăng nhập
|