0:00 / 1:02
Phụ đề
Từ vựng học (4)
사랑해요(사랑하다)động từ
salanghaeyo
Diễn đạt cảm xúc yêu thương
advanced
추억danh từ
chueok
Sự kiện đáng nhớ
intermediate
좋은(좋다)tính từ
joheun
Trạng thái tích cực
beginner
분위기danh từ
bunwigi
Cảm giác xung quanh
beginner
Khoảnh Khắc Cầu Hôn
Hãy trải nghiệm một cuộc trò chuyện cầu hôn thân mật.
Người đàn ông đã cố gắng cầu hôn một cách lãng mạn với người phụ nữ, nhưng cô ấy đã hành động khác với kế hoạch của anh ấy, dẫn đến tình huống ngượng ngùng. Hãy chú ý đến ngữ điệu theo tình huống. '홍홍홍' (hong hong hong) là một từ diễn tả tiếng cười, tương tự như 'hahaha', nhưng thực tế thì từ '홍홍홍' không được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
-(으)려고 하다 (biểu hiện mục đích)-니까 (lý do)