사쿠라 예쁘다 🩷🌸👑🩷 진짜 ❣️✨️ 사쿠라 사랑해 🫰🥰🌹
Chuyện gì đã xảy ra
Đây là một đoạn clip ngắn của LE SSERAFIM được xây dựng quanh câu hook 'you just made my night,' lặp đi lặp lại, với phần hát tiếp theo là 'no you and I can't deny it, we're forever now.'
Trong các bình luận tiếng Hàn
Bình luận được thích nhiều nhất nhấn mạnh một thành viên cụ thể bằng tên thay vì khen ngợi cả nhóm: dịch ra có nghĩa là 'Sakura quá xinh đẹp... Mình yêu Sakura.' Phía dưới, một bình luận khác đặt ra một câu hỏi cụ thể về ai bị mất từ đoạn video này: dịch ra có nghĩa là 'Kazuha đi đâu?' — chỉ ra rằng cô ấy dường như không xuất hiện ở đây, mặc dù những thành viên khác được đề cập trong luồng này.
Ý nghĩa thật của câu này
Một bình luận gọi Sakura là '내 최애' (nae choeae, thành viên yêu thích của tôi) — 최애 (choeae) theo nghĩa đen có nghĩa là 'yêu thích nhất/thích nhất.' Trong cách sử dụng K-pop fandom, đây là một thuật ngữ cố định cho thành viên yêu thích duy nhất của bạn trong một nhóm (bias của bạn), không phải là một lời khen chung chung về việc thích ai đó rất nhiều. Đó là phong cách hâm mộ bình thường, thân thiện.
Các bình luận hiển thị ở đây đến từ video này.
Cùng những bình luận mà bài viết đã đọc — nhiều lượt thích trước
Đang dịch...
사쿠라 예쁘다 🩷🌸👑🩷 진짜 ❣️✨️ 사쿠라 사랑해 🫰🥰🌹
사랑해, 레세라핌!💗
중간에 배나온애는 왜 배까고 다님?
Tóm tắt phản ứng của BAKBING
Người hâm mộ phần lớn thể hiện tình yêu dành cho Sakura, nói rằng 'Sakura thật xinh đẹp', trong khi một số đặt câu hỏi 'Tại sao chàng trai có bụng lại để lộ bụng?'
Lời nhắn ngắn từ fan
Ghi chú của fan LE SSERAFIM

Made My Night : Glow Clicker Keychain

Made My Night

Made My Night CHEMICAL NIGHT
HOT
CRAZY
Smart (Remixes)
EASY
UNFORGIVEN
Các video khác liên quan đến chủ đề này
Một trò chơi cho vé về nhà🔥| Chiến dịch về nhà Chuseok🏠 | PICK NMIXX귀성길 (gwiseonggil) đọc tự do là "con đường quê hương về", nhưng trong cách sử dụng hàng…
Lời chào của ATEEZ cho Chuseok 2026한가위 (hangawi) không phải là tiếng lóng hoặc biệt danh — nó đơn giản là tên gốc Hàn Quốc…
🫶 #SUNOO #ENHYPENTrong "용돈 100마넌" (yongdon baek-maneon, "100 maneon trong tiền xo tát"), 마넌 (maneon) chỉ…