0:00 / 0:53
Phụ đề
Từ vựng học (2)
지쳤어요(지치다)động từ
jichyeosseoyo
mệt
intermediate
짜증나고(짜증나다)động từ
jjajeungnada
khó chịu
Giao tiếp cảm xúc với người khác giới
Diễn đạt và giao tiếp cảm xúc
Trong cảnh này, bạn có thể học cách diễn đạt cảm xúc một cách chân thật thông qua các cụm từ như '지쳤어요' và '짜증나고'. Trong cảnh này, người đàn ông đã tỏ tình với người phụ nữ, và cô ấy đã rơi nước mắt vào lúc đó, dẫn đến cuộc trò chuyện tiếp theo. Hãy cảm nhận những cảm xúc tinh tế trong giọng điệu và bầu không khí của cuộc đối thoại.
'지치다' (diễn đạt cảm giác mệt mỏi)'짜증나다' (diễn đạt cảm xúc tiêu cực)'그런 날' (mô tả tình huống cụ thể)